cỏ sâu róm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cỏ dại thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), có bông cỏ hình trụ dài, trên bông có nhiều lông cứng và sắc như lông sâu róm, gây ngứa khi chạm vào. Loài cỏ này thường mọc ở các bãi đất hoang, ven đường hoặc trên ruộng.
- Tên gọi khác của cây cỏ chỉ, cỏ lông chó. Tên gọi "sâu róm" xuất phát từ đặc điểm của bông cỏ có lông gây ngứa, giống như lông của con sâu róm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cánh đồng bỏ hoang mọc đầy cỏ sâu róm.
- Trẻ con không nên chơi gần bụi cỏ sâu róm vì lông của nó có thể gây ngứa da.
- Người nông dân đang cố gắng nhổ bỏ cỏ sâu róm trên ruộng lúa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cỏ sâu róm" thường được dùng trong văn nói và văn viết để chỉ loài cỏ dại gây hại, gây khó chịu, tương tự như cách dùng hình ảnh "sâu róm" để chỉ thứ gì đó phiền toái.
- Vấn đề đó cứ như cỏ sâu róm, khó mà dẹp bỏ hết được. (Ý nói vấn đề dai dẳng, khó giải quyết triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỏ chỉ: Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài cỏ.
- Cỏ lông chó: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng bông cỏ.
- Cỏ đuôi chó: Tên gọi chỉ chung cho các loài cỏ có bông hình đuôi chó, trong đó có thể bao gồm cỏ sâu róm.
- Sétaire: Tên gọi theo tiếng Pháp, cũng là tên khoa học của chi .
Từ đồng nghĩa
- Cỏ dại: Chỉ chung các loại cỏ mọc không mong muốn.
- Cỏ gà: Một loài cỏ dại khác cũng thường gặp.
Thành ngữ liên quan
- "Cứng như râu cỏ sâu róm": Thành ngữ này ít phổ biến nhưng có thể dùng để ví von cái gì đó rất cứng và sắc.
- "Mọc như cỏ sâu róm": Dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng và tràn lan của một hiện tượng không mong muốn.
- Tin đồn thất thiệt mọc như cỏ sâu róm trên mạng xã hội.